1. 学 xué HỌC học
+ Bộ thủ: (24) 艹: Thảo (ngọn cỏ)
+ Bộ thủ: (25) 阝: Phụ (bên trái- gò đất)/ Liễu (bên phải- thôn, ấp)
+ Bộ thủ: (26) 扌(手): Thủ (tay)
+ Bộ thủ: (27) 立: Lập (đứng)
+ Bộ thủ: (28) 罒: Võng (lưới)
+ Bộ thủ: (29) 土: Thổ (đất)
+ Bộ thủ: (30) 厶: Tư (cá nhân)
+ Bộ thủ: (31) 韦: Vĩ (to lớn)
+ Bộ thủ: (32) 囗: Vi (bao quanh)
+ Bộ thủ: (33) 日: Nhật (mặt trời)
+ Bộ thủ: (34) 西(覀) : Tây (phía Tây)
+ Bộ thủ: (35) 王(玉) : Vương (vua)
+ Bộ thủ: (36) 刂(刀) : Đao (con dao)
+ Bộ thủ: (37) 牙: Nha (răng)
3. 对 duì ĐỐI đúng
+ Bộ thủ: (38) 寸: Thốn (đơn vị đo lường)
+ Bộ thủ: (39) 月: Nguyệt (mặt trăng)
5. 见 jiàn KIẾN gặp
+ Bộ thủ: (40) 见: Kiến (gặp)
6. 去 qù KHỨ đi
+ Bộ thủ: (41) 尸: Thi (xác chết)
8. 寄 jì KÝ gửi
+ Bộ thủ: (42) 宀: Miên (mái nhà)
9. 信xìn TÍN thư
+ Bộ thủ: (43) 钅: Kim (vàng)
11. 取 qǔ THỦ rút, lấy
+ Bộ thủ: (44) 耳: Nhĩ (tai)
12. 钱 qián TIỀN tiền
13. 六 liù LỤC số sáu, 6
+ Bộ thủ: (45) 亠: Chấm đầu (chấm là nét đầu tiên của chữ Hán)
14. 七 qī THẤT số bảy, 7
15. 九 jiǔ CỬU số chín, 9
Danh từ riêng
Từ mới mở rộng trên lớp tại Trung tâm Ngoại ngữ Bắc Kinh
+ Bộ thủ: (46) 卩(㔾): Tiết (quỳ)
No comments:
Post a Comment